Created: nasavietnam@gmail.com - Y!M: nasavietnam, nasa8x - Website: nasavietnam.com , XOMNET.ORG, xkoders.com
Thiết bị gia công cơ khí
Hình ảnh Mô tả
Mã sản phẩm: LEN-9000
Giá kiểm chuẩn đa chức năng cho các dụng cụ đo chiều dài

GIÁ KIỂM CHUẨN ĐA CHỨC NĂNG CHO CÁC DỤNG CỤ ĐO CHIỀU DÀI

Chức năng kiểm chuẩn: Cho tất cả cá loại thước cặp, panme, thước đo cao, thị bị chỉ thị đồng hồ, thiết bị đo lỗ doa và các ứng dụng đo khác.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model No.

Dải kiểm chuẩn

Sai lệch lớn nhất

Chú ý

LEN-9001

LEN-9002

LEN-9003

LEN-9004

200mm

300mm

600mm

1000mm

0.003mm

0.004mm

0.006mm

0.010mm

Vật liệu: Thép cứng

Độ chính xác: ±0.001mm (cho tất cả các thiết bị)

 

Tài liệu kèm theo thiết bị

Được đựng trong hộp gỗ, sách dướng dẫn sử dụng, giấy bảo hành

Chúng chỉ hiệu chuẩn phù hợp với tiêu chuẩn ISO-9001 & ISO/IEC 17025

 

Chi tiết...
Mã sản phẩm: 4820
Dưỡng kiểm ren
PITCH GAGE
 
 Code  Range  Thread type  Size of blade  Quantity  of blade

 4820- 121

 0.4-7.0mm

 METRIC 60°

 0.4, 0.5, 0.7, 0.75,  0.8,  0.9, 1, 1.25, 1.5,  1.75,  2, 2.5, 3, 3.5, 4,  4.5, 5,  5.5, 6, 6.5,  7mm

 21pcs

 4820- 124

 0.25- 7.0mm

 METRIC 60°

 0.25, 0.3, 0.35, 0.4,  0.5, 0.7, 0.75, 0.8,  0.9,  1, 1.15, 1.5,  1.75, 2,  2.5, 3, 3.5,  4,  4.5, 5,  5.5, 6,  6.5,  7mm

 24pcs

 Code  Range  Thread type  Size of blade  Quantity  of blade

 4820- 230

 4-42TPI

 UNIFIED 60°

 4, 4-1/2, 5, 5-1/2, 6,  7,  8, 9, 10, 11,  11- 1/2,  12, 13, 14,  15, 16, 18,  20, 22,  24, 26, 27, 28,  30,  32, 34, 36, 38, 40,  42TPI

 30pcs

 4820- 223

 4-62TPI

 UNIFIED 60°

 4, 4.5, 5, 6, 7, 8, 9,  10,  11, 12, 13, 14,  15, 16,  18, 20, 22,  24, 32, 40,  48, 56,  62TPI

 23pcs

 Code  Range  Thread type  Size of blade  Quantity  of blade

 4820- 330

 4-42TPI

 WHITWORTH  55°

 4, 4-1/2, 5, 5-1/2, 6,  7,  8, 9, 10, 11, 12,  13, 14,  15, 16, 18,  19, 20, 22,  24,26,  27, 28, 30, 32,  34,  36, 38, 40, 42TPI

 30pcs

 4820- 328

 4-62TPI

 WHITWORTH  55°

 4, 4-1/2, 5, 6, 7, 8,  9,  10, 11, 12, 13,  14, 16,  18, 19, 20,  22, 24, 25,  26, 28,  30, 32, 36, 40,  48,  60, 62TPI

 28pcs

 4820- 452

 4-62TPI

 WHITWORTH  55°

 4, 4-1/2, 5, 6, 7, 8,  9,  10, 11, 12, 13,  14, 16,  18, 19, 20,  22, 24, 25,  26, 28,  30, 32, 36, 40,  48,  60, 62TPI

 28pcs

 0.25- 6.0mm

 METRIC 60°

 0.25, 0.3, 0.35, 0.4,0.45,  0.5, 0.6, 0.7, 0.75, 0.8,  0.9,  1, 1.15, 1.5,  1.75, 2,  2.5, 3, 3.5,  4,  4.5, 5,  5.5, ,  6mm

 24pcs

 
  • Made of alloy stee
  • Blades marked with pitch
  • Packed in carton
  • Chi tiết...
    Mã sản phẩm: 4611
    Bộ căn lá hệ inch
    INCH FEELER GAGE
     
       Code    Range  Size of blade  Quantity of  blade
     4611-17  0.010-0.035" 0.010, 0.012, 0.013, 0.015, 0.016, 0.017,  0.018, 0.019, 0.020, 0.022,  0.024, 0.025, 0.026, 0.028, 0.030, 0.032, 0.035inch  17pcs
     
  • Straight blades, length 1-3/4"
  • Each blade is marked with inchl/metric size
  • Made of hardened spring steel
  • Packed in plastic pouch
  • Chi tiết...
    Mã sản phẩm: 4602
    Bộ căn lá hệ mét
    METRIC FEELER GAGE
     
      Code   Range  Size of blade  Quantity of  blade 
      4602-8   0.05-0.50mm  0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25,  0.30, 0.40, 0.50mm   8pcs
      4602-10   0.05-0.80mm  0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.30,  0.40, 0.50, 0.60, 0.70,  0.80mm   10pcs
      4602-13   0.05-1.00mm  0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25,  0.30, 0.40, 0.50, 0.60,0.70,  0.80, 0.90, 1.00mm   13pcs
      4602-17   0.02-1.00mm  0.02, 0.03, 0.04, 0.05, 0.06,  0.07, 0.08, 0.09, 0.10,  0.15,0.20, 0.25, 0.30, 0.40,  0.50, 0.75, 1.00mm   17pcs
      4602-20   0.05-1.00mm  0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25,  0.30, 0.35, 0.40, 0.45,  0.50,0.55, 0.60, 0.65, 0.70,  0.75, 0.80, 0.85, 0.90, 0.95,  1.00mm   20pcs
      4602-21   0.05-2.00mm  0.05, 0.10, 0.20, 0.30, 0.40,  0.50, 0.60, 0.70, 0.80, 0.90,  1.00, 1.10, 1.20, 1.30, 1.40,  1.50, 1.60, 1.70,1.80, 1.90,  2.00mm   21pcs
      4602-32   0.03-1.00mm  0.03, 0.04, 0.05, 0.06, 0.07,  0.08, 0.09, 0.10, 0.13, 0.15,  0.18, 0.20, 0.23, 0.25, 0.28,  0.30, 0.33, 0.35, 0.38, 0.40,  0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.70,  0.75, 0.80, 0.90, 1.00mm   32pcs
     
  • Tapered blades, length 100mm
  • Each blade is marked with metric/inch size
  • Made of hardened spring steel
  • Packed in plastic pouch
  • Chi tiết...
    Mã sản phẩm: 6832
    Thước đo mối hàn vạn năng
    MULTI-PURPOSE WELDING SEAM GAGE
     
      Code
      6832-1
     
  • Stain chorme plated reading surface
  • Made of stainless steel
  • Packed in pouch
  • Chi tiết...
    Mã sản phẩm: 4831
    Thước đo mối hàn
    ELECTRONIC DIGITAL WELDING SEAM GAGE
     
      Code   Range
      4831-12   0-12mm/0-0.5"
      4831-20   0-20mm/0-0.8"
     
  • To measure flat welding seams and welding seams in corners
  • Resolution: 0.01mm/0.0005"
  • With angle gages 60°, 70°, 80°and 90°
  • Made of stainless steel
  • With spare battery
  • Packed in plastic box
  • Chi tiết...
    123456789